Home>Lĩnh vực sắt thép, vật liệu xây dựng>Bảng giá thép hộp mạ kẽm giá rẻ mới nhất

Bảng giá thép hộp mạ kẽm giá rẻ mới nhất

Bảng giá thép hộp mạ kẽm giá rẻ. Thép hộp là sản phẩm mà Thép Hùng Phát đang phân phối và cung cấp đến với khách hàng sỉ và lẻ trên toàn quốc. Khách hàng hãy cập nhật để xem chi tiết bảng giá thép hộp mạ kẽm mà chúng tôi cập nhật mới nhất. Ngoài ra quý khách có thể liên hệ trực tiếp đến Hotline: 0938.437.123 – 0938.261.123 – 0909.938.123 để được báo giá trực tiếp chính xác và chi tiết nhất.

Thép hộp mạ kẽm giá rẻ

Thép hộp là gì?

Thép hộp là loại thép có kết cấu hình hộp như hộp vuông, hộp chữ nhật. Bởi yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng cần loại thép có kết cấu như thế để thay thế các vật liệu khác. Thép có kết cấu hình hộp có kết cấu rất vững chắc và bảo đảm công trình bền vững với thời gian.

Thép hộp dùng để làm gì?

Thép hộp được ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng như xây dựng nhà xưởng, nhà tiền chế, xây dựng tháp truyền thanh, truyền hình. Thép hộp cũng được ứng dụng trong công nghiệp oto, cầu đường, cơ khí chế tạo, làm khung các loại biển quảng cáo ….

Thép hộp được phân loại như thế nào?

Trên thị trường vật liệu xây dựng hiện nay, mỗi loại sắt thép sẽ được phân loại ra một cách cụ thể để mở rộng nhu cầu tìm kiếm và chọn lựa của khách hàng để phù hợp với công trình.

Đối với sản phẩm thép hộp, thị trường sẽ phân thành các loại sau:

– Thép hộp vuông đen

– Thép hộp mạ kẽm

– Thép hộp đen

– Thép hộp chữ nhật mạ kẽm

– Thép hộp chữ nhật đen

Ở mỗi loại sẽ tồn tại kích thước hình dạng, thông số kĩ thuật,.. riêng biệt.

Do đó, nếu còn đang thắc mắc, quý khách có thể gọi điện cho chúng tôi qua Hotline: 0938.437.123 – 0938.261.123 – 0909.938.123 để được hỗ trợ.

Thép hộp mạ kẽm giá rẻ

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm giá rẻ mới nhất

Bảng báo giá thép hộp vuông mạ kẽm Minh Ngọc

Sản phẩm thép hộp mạ kẽm Số cây/bó Độ dày Trọng lượng Đơn giá
(mm) (m) (Kg/cây) (VNĐ/kg)  
Hộp mạ kẽm 12×12 100 0,7 1,47 16600
0,8 1,66 16600    
0,9 1,85 16600    
1 2,03 16600    
1,1 2,21 16600    
1,2 2,39 16600    
1,4 2,72 16600    
1,5 2,88 16600    
1,8 3,34 16600    
2 3,62 16600    
Hộp mạ kẽm 14×14 100 0,7 1,74 16600
0,8 1,97 16600    
0,9 2,19 16600    
1 2,41 16600    
1,1 2,63 16600    
1,2 2,84 16600    
1,4 3,25 16600    
1,5 3,45 16600    
1,8 4,02 16600    
2 4,37 16600    
Hộp mạ kẽm 16×16 100 0,7 2 16600
0,8 2,27 16600    
0,9 2,53 16600    
1 2,79 16600    
1,1 3,04 16600    
1,2 3,29 16600    
1,4 3,78 16600    
1,5 4,01 16600    
1,8 4,69 16600    
2 5,12 16600    
Hộp mạ kẽm 20×20 100 0,7 2,53 16600
0,8 2,87 16600    
0,9 3,21 16600    
1 3,54 16600    
1,1 3,87 16600    
1,2 4,2 16600    
1,4 4,83 16600    
1,5 5,14 16600    
1,8 6,05 16600    
2 6,63 16600    
Hộp mạ kẽm 25×25 100 0,7 3,19 16600
0,8 3,62 16600    
0,9 4,06 16600    
1 4,48 16600    
1,1 4,91 16600    
1,2 5,33 16600    
1,4 6,15 16600    
1,5 6,56 16600    
1,8 7,75 16600    
2 8,52 16600    
Hộp mạ kẽm 30×30 49 0,7 3,85 16600
0,8 4,38 16600    
0,9 4,9 16600    
1 5,43 16600    
1,1 5,94 16600    
1,2 6,46 16600    
1,4 7,47 16600    
1,5 7,97 16600    
1,8 9,44 16600    
2 10,04 16600    
Hộp mạ kẽm 40×40 49 0,7 5,16 16600
0,8 5,88 16600    
0,9 6,6 16600    
1 7,31 16600    
1,1 8,02 16600    
1,2 8,72 16600    
1,4 10,11 16600    
1,5 10,8 16600    
1,8 12,83 16600    
2 14,17 16600    
2,3 16,14 16600    
2,5 17,43 16600    
2,8 19,33 16600    
Hộp mạ kẽm 50×50 25 1 9,19 16600
1,1 10,09 16600    
1,2 10,98 16600    
1,4 12,74 16600    
1,5 13,62 16600    
1,8 16,22 16600    
2 17,94 16600    
2,3 20,47 16600    
2,5 22,14 16600    
2,8 24,6 16600    
Hộp mạ kẽm 60×60 25 1 11,08 16600
1,1 12,16 16600    
1,2 13,24 16600    
1,4 15,38 16600    
1,5 16,45 16600    
1,8 19,61 16600    
2 21,7 16600    
2,3 24,8 16600    
2,5 26,85 16600    
2,8 29,88 16600    
Hộp mạ kẽm 75×75 16 1,2 16,63 16600
1,4 19,33 16600    
1,5 20,68 16600    
1,8 24,69 16600    
2 27,34 16600    
2,3 31,29 16600    
2,5 33,89 16600    
2,8 37,77 16600    

Bảng báo giá thép hộp hình chữ nhật mạ kẽm Minh Ngọc

Sản phẩm thép hộp mạ kẽm Số cây/bó Độ dày Trọng lượng Đơn giá
(mm) (m) (Kg/cây) (VNĐ/kg)  
Hộp mạ kẽm 13×26 50 0,7 2,46 16600
0,8 2,79 16600    
0,9 3,12 16600    
1 3,45 16600    
1,1 3,77 16600    
1,2 4,08 16600    
1,4 4,7 16600    
1,5 5 16600    
1,8 5,88 16600    
2 6,54 16600    
Hộp mạ kẽm 20×40 50 0,7 3,85 16600
0,8 4,38 16600    
0,9 4,9 16600    
1 5,43 16600    
1,1 5,94 16600    
1,2 6,46 16600    
1,4 7,47 16600    
1,5 7,97 16600    
1,8 9,44 16600    
2 10,04 16600    
2,3 11,8 16600    
2,5 12,72 16600    
Hộp mạ kẽm 25×50 50 0,7 4,83 16600
0,8 5,51 16600    
0,9 6,18 16600    
1 6,84 16600    
1,1 7,5 16600    
1,2 8,15 16600    
1,4 9,45 16600    
1,5 10,09 16600    
1,8 11,98 16600    
2 13,23 16600    
2,3 15,06 16600    
2,5 16,25 16600    
Hộp mạ kẽm 30×60 50 0,8 6,59 16600
0,9 7,45 16600    
1 8,25 16600    
1,1 9,05 16600    
1,2 9,85 16600    
1,4 11,43 16600    
1,5 12,21 16600    
1,8 14,53 16600    
2 16,05 16600    
2,3 18,3 16600    
2,5 19,78 16600    
2,8 21,97 16600    
Hộp mạ kẽm 40×80 24 1 11,08 16600
1,1 12,16 16600    
1,2 13,24 16600    
1,4 15,38 16600    
1,5 16,45 16600    
1,8 19,61 16600    
2 21,7 16600    
2,3 24,8 16600    
2,5 26,85 16600    
2,8 29,88 16600    
Hộp mạ kẽm 50×100 18 1,2 16,63 16600
1,4 19,33 16600    
1,5 20,68 16600    
1,8 24,69 16600    
2 27,34 16600    
2,3 31,29 16600    
2,5 33,89 16600    
2,8 37,77 16600    

Bảng thép hộp mạ kẽm Hoa Sen 

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6m 3.45 16,500 56,925
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 16,500 62,205
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 16,500 67,320
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6m 4.70 16,500 77,550
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 16,500 39,765
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 16,500 43,395
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 16,500 46,860
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 16,500 53,625
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 16,500 46,035
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 16,500 50,160
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 16,500 54,285
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 16,500 62,370
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 16,500 58,410
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 16,500 63,855
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6m 4.20 16,500 69,300
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 16,500 79,695
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 16,500 84,810
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 16,500 99,825
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 16,500 89,595
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 16,500 98,010
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 16,500 106,590
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 16,500 123,255
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6m 7.97 16,500 131,505
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 16,500 155,760
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6m 10.40 16,500 171,600
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6m 11.80 16,500 194,700
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 16,500 209,880
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 16,500 73,920
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 16,500 81,015
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 16,500 87,945
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 16,500 101,475
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6m 6.56 16,500 108,240
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 16,500 127,875
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 16,500 140,580
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 16,500 112,860
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6m 7.50 16,500 123,750
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 16,500 134,475
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 16,500 155,925
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 16,500 166,485
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 16,500 197,670
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 16,500 218,295
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 16,500 248,490
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 16,500 268,125
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 16,500 89,595
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 16,500 98,010
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 16,500 106,590
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 16,500 123,255
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 16,500 131,505
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 16,500 155,760
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6m 10.40 16,500 171,600
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6m 11.80 16,500 194,700
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 16,500 209,880
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 16,500 136,125
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 16,500 149,325
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 16,500 162,525
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 16,500 188,595
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 16,500 201,465
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 16,500 239,745
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 16,500 264,825
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6m 18.30 16,500 301,950
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 16,500 326,370
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6m 21.79 16,500 359,535
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6m 23.40 16,500 386,100
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6m 5.88 16,500 97,020
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6m 7.31 16,500 120,615
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 16,500 132,330
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 16,500 143,880
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 16,500 166,815
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6m 10.80 16,500 178,200
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 16,500 211,695
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 16,500 233,805
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 16,500 266,310
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 16,500 287,595
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 16,500 318,945
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 16,500 339,405
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 16,500 200,640
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 16,500 218,460
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 16,500 253,770
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 16,500 271,425
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 16,500 323,565
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6m 21.70 16,500 358,050
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6m 24.80 16,500 409,200
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 16,500 443,025
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 16,500 493,020
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 16,500 526,020
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 16,500 558,690
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6m 16.02 16,500 264,330
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 16,500 317,955
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 16,500 379,665
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 16,500 420,255
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 16,500 480,810
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 16,500 520,740
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 16,500 579,975
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6m 37.35 16,500 616,275
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 16,500 633,435
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 16,500 166,485
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 16,500 181,170
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 16,500 210,210
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 16,500 224,730
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 16,500 267,630
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 16,500 296,010
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 16,500 337,755
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 16,500 365,310
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6m 24.60 16,500 405,900
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 16,500 432,795
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 16,500 459,195
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 16,500 318,945
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 16,500 341,220
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 16,500 407,385
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 16,500 451,110
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 16,500 516,285
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 16,500 559,185
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 16,500 623,205
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 16,500 665,445
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 16,500 707,355
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 16,500 200,640
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 16,500 218,460
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 16,500 253,770
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 16,500 271,425
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 16,500 323,565
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6m 21.70 16,500 358,050
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6m 24.80 16,500 409,200
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 16,500 443,025
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 16,500 493,020
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 16,500 526,020
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 16,500 558,690
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6m 20.68 16,500 341,220
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6m 24.69 16,500 407,385
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6m 27.34 16,500 451,110
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6m 31.29 16,500 516,285
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6m 33.89 16,500 559,185
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6m 37.77 16,500 623,205
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6m 40.33 16,500 665,445
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6m 42.87 16,500 707,355
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 16,500 411,345
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 16,500 491,535
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 16,500 544,665
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6m 37.80 16,500 623,700
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 16,500 676,170
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6m 45.70 16,500 754,050
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 16,500 805,695
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 16,500 857,010
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 16,500 933,570
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 16,500 1,009,305
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 16,500 1,059,465
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 16,500 491,535
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 16,500 544,665
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6m 37.80 16,500 623,700
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 16,500 676,170
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6m 45.70 16,500 754,050
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 16,500 805,695
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 16,500 857,010
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 16,500 933,570
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 16,500 1,009,305
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 16,500 1,059,465

Lưu ý:

– Bang gia thep hop ma kem gia re trên đã bao gồm 10% VAT.

– Giá có thể thay đổi theo từng ngày, liên hệ trực tiếp để được tư vấn báo giá chính xác nhất. Lh: 0938 437 123

– Độ dài cây tiêu chuẩn : 6m

– Giá có thể giảm đối với những đơn hàng có số lượng lớn.

– Dung sai trọng lượng ± 5%. Cho phép đổi trả nếu ngoài phạm vi trên.

Địa chỉ mua thép hộp mạ kẽm giá rẻ uy tín – chất lượng

Hiện nay, có một số tờ báo đăng tin và phản ánh rất nhiều về việc mua gian bán lận. Khách hàng hãy yên tâm, đến với Thép Hùng Phát. Chúng tôi tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình về mặt hàng và sản phẩm mà khách có nhu cầu.

Chúng tôi có nhiều năm kinh nghiệm phân phối các sản phẩm thép hộp mạ kẽm giá rẻ trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất.

Chúng tôi, tự hào là nhà phân phối và cung cấp mặt hàng thép của các thương hiệu nổi tiếng. Với chất lượng sản phẩm và giá cả rẻ nhất thị trường hiện nay.

Công ty cam kết thời gian giao hàng đúng theo thỏa thuận. Chắc chắn với khách hàng là sẽ đảm bảo tiến độ thi công cho các công trình.

Là nhà phân phối và cung cấp các sản phẩm thép hộp trên toàn quốc. Mọi chi tiết về giá khách hàng hãy liên hệ ngay cho chúng tôi qua địa chỉ dưới đây.

CÔNG TY TNHH THÉP HÙNG PHÁT 

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

 
Tham khảo thêm:
Van dầu, khí, gas
Van gang Đài Loan
Van ren inox
Van trung quốc giá rẻ
Van Mặt Bích Shin Yi
Van Minh Hòa
Van Giacomini Italy
Van đồng giá rẻ
Van mặt bích Inox
Van gang Hàn Quốc
Thép ống mạ kẽm Hòa Phát
Thép ống mạ kẽm SEAH

2021/06/15Thể loại : Lĩnh vực sắt thép, vật liệu xây dựngTab :

Đối tác: thu mua vảithu mua phế liệuthu mua phế liệuthu mua phế liệuthu mua phế liệuthu mua phế liệuthu mua phế liệu